Finance & Accounting
Định nghĩa
WACC là tỷ lệ trung bình mà công ty phải kiếm trên các khoản đầu tư để thỏa mãn tất cả các nhà cung cấp vốn — chủ nợ và cổ đông — có trọng số theo tỷ lệ trong cơ cấu vốn. Đây là tỷ lệ chiết khấu được sử dụng trong định giá DCF và đại diện mức lợi nhuận tối thiểu công ty phải tạo ra để tạo ra giá trị.
WACC = (E/V × Re) + (D/V × Rd × (1 − Thuế suất)), trong đó E = giá trị thị trường vốn chủ sở hữu, D = giá trị thị trường nợ, V = E + D, Re = chi phí vốn chủ sở hữu, Rd = chi phí nợ. Chi phí vốn chủ sở hữu thường được ước tính sử dụng Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM): Re = Tỷ lệ Phi rủi ro + Beta × Phần bù Rủi ro Thị trường. Nợ rẻ hơn vốn chủ sở hữu (và được khấu trừ thuế), vì vậy các công ty có nhiều nợ hơn có xu hướng có WACC thấp hơn — cho đến điểm rủi ro kiệt sức tài chính tăng chi phí của cả hai. WACC là tỷ lệ ngưỡng trong đánh giá dự án: dự án trả lại hơn WACC tạo ra giá trị; dự án trả lại ít hơn phá hủy nó. Trong phân tích DCF, thay đổi 1% trong WACC có thể thay đổi giá trị doanh nghiệp 10–20%.
WACC là nền tảng của định giá doanh nghiệp và phân bổ vốn. Nếu bạn đang huy động vốn, đánh giá mua lại, hoặc xây dựng mô hình tài chính cho nhà đầu tư, hiểu chi phí vốn của bạn là cần thiết. Cố vấn tài chính hoặc CFO bán thời gian có thể xây dựng tính toán WACC có thể bảo vệ được, mô hình hóa kịch bản cơ cấu vốn, và giúp bạn hiểu cách quyết định tài trợ ảnh hưởng đến chi phí vốn.
Bài viết bởi James Chae — Đồng sáng lập, Expert Sapiens
Rà soát lần cuối Tháng 6 2026