Bài viết bởi — Đồng sáng lập, Expert Sapiens
Rà soát lần cuối Tháng 6 2026
Finance & Accounting
Định nghĩa
EBITDA là viết tắt của Thu nhập trước Lãi vay, Thuế, Khấu hao và Giảm dần (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization). Đây là thước đo lợi nhuận hoạt động cốt lõi được sử dụng rộng rãi, loại bỏ ảnh hưởng của quyết định tài trợ, môi trường thuế, và các khoản thu non-cash.
EBITDA được tính là: Thu nhập Ròng + Chi phí Lãi vay + Thuế + Khấu hao tài sản hữu hình + Khấu hao tài sản vô hình. Nó ước tính lợi nhuận tiền mặt được tạo ra bởi hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp. Nhà đầu tư và nhà phân tích sử dụng EBITDA để định giá doanh nghiệp (áp dụng bội số ngành — ví dụ: 6× EBITDA), so sánh lợi nhuận giữa các công ty có cơ cấu vốn hoặc tình huống thuế khác nhau, và đánh giá năng lực nợ. Trong M&A, giá thỏa thuận thường được trích dẫn như bội số EBITDA (ví dụ: 'chúng tôi bán với 8× EBITDA'). Adjusted EBITDA cộng thêm các mục một lần hoặc không thường xuyên để có cái nhìn rõ ràng hơn về sức kiếm tiền liên tục. EBITDA có những nhà phê bình: nó bỏ qua yêu cầu chi tiêu vốn, có thể bị thao túng bởi cộng thêm, và bị Warren Buffett nổi tiếng phê bình là chỉ số gây hiểu lầm.
Hiểu EBITDA là cần thiết cho bất kỳ ai tham gia mua, bán, hoặc tài trợ doanh nghiệp. Nếu bạn chuẩn bị bán công ty, các cố vấn của bạn có thể sẽ trình bày doanh nghiệp sử dụng bội số EBITDA. Cố vấn tài chính hoặc tư vấn M&A có thể giúp bạn hiểu EBITDA của mình, xác định các khoản cộng thêm hợp pháp cải thiện con số, và mô hình hóa việc bán hoặc đầu tư trông như thế nào ở các bội số khác nhau.