Bài viết bởi — Đồng sáng lập, Expert Sapiens
Rà soát lần cuối Tháng 6 2026
Finance & Accounting
Định nghĩa
Hurdle rate là tỷ suất lợi nhuận tối thiểu chấp nhận được trên khoản đầu tư trước khi công ty hoặc nhà đầu tư tiến hành. Nó đại diện chi phí cơ hội của vốn. Trong private equity và venture capital, hurdle rate là ngưỡng lợi nhuận ưu tiên mà LP phải nhận trước khi GP kiếm carried interest.
Đối với phân bổ vốn doanh nghiệp, hurdle rate thường được đặt ở hoặc trên WACC — thường cộng thêm phần bù rủi ro cho sự không chắc chắn đặc thù dự án. Công ty với WACC 8% có thể đặt hurdle rate 12% cho mua lại để tính đến rủi ro thực hiện. Trong private equity, hurdle rate (thường 8%) là lợi nhuận hàng năm LP phải nhận trước khi GP tham gia lợi nhuận thông qua carried interest. Nếu quỹ trả lại 8% hoặc ít hơn hàng năm, GP chỉ nhận phí quản lý. Trên ngưỡng, lợi nhuận được chia (thường 80/20 sau điều khoản bắt kịp). Hurdle rates tạo ra kỷ luật trong phân bổ vốn: yêu cầu dự án vượt ngưỡng lợi nhuận tối thiểu ngăn các công ty đầu tư vào hoạt động biên dương hoặc phá hủy giá trị.
Đặt hurdle rate phù hợp là một trong những quyết định phân bổ vốn quan trọng nhất mà công ty thực hiện. Quá cao, và bạn bỏ lỡ dự án tốt; quá thấp, và bạn phá hủy giá trị với đầu tư trung bình. Cố vấn tài chính hoặc CFO bán thời gian có thể giúp thiết lập hurdle rates theo loại đầu tư, mô hình hóa lợi nhuận dự án so với chúng, và xây dựng khung phân bổ vốn có kỷ luật.