Finance & Accounting
Định nghĩa
Amortization là quá trình giảm dần khoản nợ theo thời gian thông qua thanh toán thường xuyên, hoặc quá trình kế toán tính chi phí tài sản vô hình (bằng sáng chế, nhãn hiệu, goodwill) trong thời gian sử dụng hữu ích. Thuật ngữ áp dụng cho cả hoàn trả khoản vay và kế toán tài sản.
Trong amortization khoản vay, mỗi khoản thanh toán bao gồm cả lãi suất (tính trên số dư còn lại) và giảm vốn gốc. Các khoản thanh toán đầu chủ yếu là lãi suất; các khoản sau chủ yếu là vốn gốc. Lịch amortization cho thấy sự chia nhỏ mỗi khoản thanh toán giữa lãi suất và vốn gốc trong suốt thời gian vay. Thế chấp 30 năm amortize chậm; khoản vay kinh doanh 5 năm amortize nhanh hơn nhiều. Trong kế toán, amortization tài sản vô hình hoạt động như khấu hao cho tài sản phi vật chất: bằng sáng chế 1 triệu USD với tuổi thọ 10 năm tạo ra 100.000 USD chi phí amortization hàng năm. Goodwill không còn được amortize theo mục đích GAAP (thay vào đó được kiểm tra impairment), nhưng được amortize cho mục đích thuế trong 15 năm theo Mục 197.
Hiểu amortization là cần thiết cho người mua và bán doanh nghiệp — amortization goodwill và tài sản vô hình ảnh hưởng đến thu nhập và thuế sau mua lại. Đối với quản lý nợ, xem xét lịch amortization giúp bạn hiểu chi phí vốn thực sự và khi nào tái tài trợ có ý nghĩa. Kế toán viên hoặc cố vấn tài chính có thể mô hình hóa tác động amortization của các quyết định tài chính quan trọng.
Bài viết bởi — Đồng sáng lập, Expert Sapiens
Rà soát lần cuối Tháng 6 2026