Bài viết bởi — Đồng sáng lập, Expert Sapiens
Rà soát lần cuối Tháng 6 2026
Finance & Accounting
Định nghĩa
Vốn lưu động là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn của công ty (tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho) và nợ ngắn hạn (khoản phải trả, nợ ngắn hạn). Nó đo lường liệu doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn và tài trợ cho hoạt động hàng ngày không.
Vốn lưu động = Tài sản Ngắn hạn − Nợ Ngắn hạn. Vốn lưu động dương có nghĩa là công ty có thể đáp ứng các nghĩa vụ gần kề và có thanh khoản cho hoạt động. Vốn lưu động âm có nghĩa là nợ ngắn hạn vượt quá tài sản ngắn hạn — dấu hiệu cảnh báo trừ khi mô hình kinh doanh cơ cấu tạo ra vốn lưu động âm (như một số nhà bán lẻ thu tiền mặt trước khi thanh toán nhà cung cấp). Các thành phần chính bao gồm khoản phải thu (tiền người nợ bạn), hàng tồn kho, khoản phải trả (tiền bạn nợ nhà cung cấp), và nợ ngắn hạn. Quản lý vốn lưu động liên quan đến tối ưu hóa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt: thu khoản phải thu nhanh hơn, quản lý hàng tồn kho hiệu quả, và thương lượng điều khoản thanh toán thuận lợi với nhà cung cấp.
Nhiều doanh nghiệp có lãi thất bại vì thiếu vốn lưu động — họ về mặt kỹ thuật kiếm tiền nhưng không thể trả hóa đơn. Cố vấn tài chính hoặc CFO bán thời gian có thể giúp bạn mô hình hóa chu kỳ vốn lưu động, xác định nút thắt cổ chai dòng tiền, và cơ cấu hoạt động và tài trợ để duy trì thanh khoản đầy đủ.