Công cụ miễn phí — Thuế thu nhập
Ước tính thuế thu nhập tại Hàn Quốc ngay lập tức. So sánh biểu thuế lũy tiến với mức thuế cố định 19% dành cho người nước ngoài. Bao gồm cả đóng góp bảo hiểm xã hội.
Tổng lương hằng năm của bạn trước mọi khoản khấu trừ
Phương pháp tính thuế
Bao gồm bảo hiểm xã hội
Quốc dân hưu trí, Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm việc làm
| Thu nhập chịu thuế (KRW) | Thuế suất |
|---|---|
| ₩0 - ₩14,000,000 | 6.0% |
| ₩14,000,000 - ₩50,000,000 | 15.0% |
| ₩50,000,000 - ₩88,000,000 | 24.0% |
| ₩88,000,000 - ₩150,000,000 | 35.0% |
| ₩150,000,000 - ₩300,000,000 | 38.0% |
| ₩300,000,000 - ₩500,000,000 | 40.0% |
| ₩500,000,000 - ₩1,000,000,000 | 42.0% |
| ₩1,000,000,000+ | 45.0% |
+ 10.0% local income tax on top of national tax
Người lao động nước ngoài bắt đầu làm việc tại Hàn Quốc trước ngày 31 tháng 12 năm 2026 có thể chọn áp dụng mức thuế thu nhập cố định 19% (cộng phụ thu địa phương 10% = hiệu lực 20,9%). Mức này được áp dụng tối đa 20 năm. Không được áp dụng khấu trừ hay tín dụng thuế khi chọn phương án này.
Người lao động tại Hàn Quốc đóng vào bốn chương trình bảo hiểm xã hội bắt buộc. Tỷ lệ hiển thị chỉ là phần người lao động đóng.
| Quốc dân hưu trí | 4.5% |
| Bảo hiểm y tế | 3.5% |
| Chăm sóc dài hạn | 0.5% |
| Bảo hiểm việc làm | 0.9% |
Công cụ này chỉ cung cấp ước tính và không nên được xem là tư vấn thuế. Tình huống thuế khác nhau tùy theo hoàn cảnh cá nhân, khoản khấu trừ và ưu đãi. Để khai và tối ưu thuế chính xác, hãy tham khảo chuyên gia thuế Hàn Quốc đủ năng lực.
Cần hỗ trợ thuế chuyên nghiệp?
Nhận tư vấn cá nhân hóa từ các chuyên gia thuế Hàn Quốc đã xác minh.